phấp phới
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái bay nhẹ nhàng, uyển chuyển và liên tục trước gió: Dùng để miêu tả hình ảnh một vật mỏng, nhẹ (như lá cờ, tấm vải, cánh chim) đang chuyển động nhịp nhàng, vui mắt trong làn gió.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lá cờ đỏ sao vàng phấp phới trên đỉnh cột cờ.
- Tà áo dài trắng của cô ấy phấp phới trong gió chiều.
- Những lá cờ nhỏ phấp phới dọc hai bên đường chào mừng ngày lễ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "phấp phới bay": Cụm từ nhấn mạnh động thái bay, thường dùng trong văn chương để tăng tính gợi hình.
- Tâm trạng anh phấp phới như cánh chim vừa được tự do. (Nghĩa bóng, diễn tả tâm trạng nhẹ nhàng, phơi phới.)
- "lòng phấp phới": Cách nói ẩn dụ, diễn tả cảm xúc hân hoan, rạo rực, thường là niềm vui hoặc sự háo hức.
- Nghe tin ấy, lòng cô phấp phới một niềm vui khó tả.
Biến thể và từ gần giống
- Phất phơ (tính từ): Cũng chỉ trạng thái bay qua lại nhẹ nhàng trước gió, nhưng thường với nhịp điệu chậm rãi, thong thả hơn "phấp phới".
- Mấy sợi tóc mai phất phơ trước trán.
- Phơi phới (tính từ): Thường dùng để diễn tả trạng thái tinh thần phơi phới, tràn đầy sức sống và niềm vui.
- Tinh thần phơi phới lên đường.
Từ đồng nghĩa
- Phấp phới: Bay phấp phới, phần phật.
- Phất phới: Bay phất phới (ít dùng hơn).
- Phấp phơ: (Từ cổ, ít dùng) Có nghĩa tương tự.
Từ trái nghĩa
- Ỉu xìu: Trạng thái rũ xuống, không có sức sống, không chuyển động.
- Phẳng lặng: Trạng thái im ắng, không chuyển động, không gợn sóng.
Thành ngữ, cụm từ cố định
- Cờ bay phấp phới: Cụm từ miêu tả hình ảnh quen thuộc, tượng trưng cho không khí tưng bừng, phấn khởi.
- Không khí ngày hội với cờ bay phấp phới.
- Lá cờ phấp phới tung bay: Cụm từ thường thấy trong thơ ca, bài hát, mang tính biểu tượng cao.
- Nói cờ bay trước gió trông vui mắt.